tị hiềm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tránh sự nghi ngờ, tránh để người khác hiểu lầm hoặc nghi ngờ mình: Hành động cẩn trọng, giữ khoảng cách hoặc kiêng kỵ trong một số hành vi, mối quan hệ để không gây ra sự nghi kỵ, hiềm khích từ người khác.
- Kiêng dè, tránh né vì sợ bị nghi ngờ: Thường dùng trong các tình huống xã hội nhạy cảm, nơi cần phải tránh những hành động có thể bị diễn giải sai, dẫn đến hiềm khích.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ông ấy luôn tị hiềm, không bao giờ nhận quà biếu của đối tác để tránh tiếng tham nhũng. (Ông ấy luôn tránh sự nghi ngờ, không bao giờ nhận quà biếu của đối tác để tránh tiếng tham nhũng.)
- Trong triều đình phong kiến, các quan đại thần thường phải biết tị hiềm, không lui tới riêng với nhau để vua khỏi nghi ngờ. (Trong triều đình phong kiến, các quan đại thần thường phải biết tránh sự nghi ngờ, không lui tới riêng với nhau để vua khỏi nghi ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Biết tị hiềm": Có ý thức và hành động một cách thận trọng để tránh gây ra nghi ngờ.
- Là người cẩn trọng, anh ta luôn biết tị hiềm trong mọi giao dịch. (Là người cẩn trọng, anh ta luôn biết tránh sự nghi ngờ trong mọi giao dịch.)
"Tị hiềm lẫn nhau": Hai bên cùng tránh né, giữ khoảng cách vì sợ bị đối phương nghi ngờ.
- Sau vụ tranh chấp, hai bên đều tị hiềm lẫn nhau, không muốn hợp tác nữa. (Sau vụ tranh chấp, hai bên đều tránh sự nghi ngờ lẫn nhau, không muốn hợp tác nữa.)
Biến thể và từ gần giống
Hiềm khích (danh từ): Sự nghi ngờ, oán giận, thù hằn lẫn nhau.
- Mối hiềm khích giữa hai gia tộc kéo dài nhiều đời. (Mối nghi ngờ, thù hằn giữa hai gia tộc kéo dài nhiều đời.)
Kiêng kỵ (động từ): Tránh làm điều gì đó vì cho là không hay, không tốt, có thể mang lại điều xấu.
- Người ta thường kiêng kỵ chuyện tiền bạc giữa bạn bè thân thiết. (Người ta thường tránh chuyện tiền bạc giữa bạn bè thân thiết.)
Từ đồng nghĩa
- Tránh nghi ngờ: Tránh để bị ngờ vực.
- Kiêng dè: Thận trọng, e ngại mà tránh đi.
- Dè chừng: Thận trọng, cảnh giác để phòng ngừa.
Các cụm từ liên quan
- Giữ ý tứ: Cẩn thận trong cử chỉ, lời nói để không mắc lỗi hoặc gây phật ý.
- Trước mặt sếp, anh ấy luôn giữ ý tứ và biết tị hiềm. (Trước mặt sếp, anh ấy luôn cẩn thận trong cử chỉ và biết tránh sự nghi ngờ.)
Thành ngữ liên quan
- "Cẩn tắc vô ưu": Thận trọng thì không phải lo lắng. Tinh thần này gần với việc biết tị hiềm để tránh rắc rối.
- Ông cụ thường dạy con cháu phải biết "cẩn tắc vô ưu", tức là phải biết tị hiềm trong cuộc sống. (Ông cụ thường dạy con cháu phải biết "thận trọng thì không phải lo lắng", tức là phải biết tránh sự nghi ngờ trong cuộc sống.)
- Tránh sự nghi ngờ.